Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
metal base
US
/ˈ
m
ɛ
t
ə
l
ˈ
b
eɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Đế kim loại
Ví dụ
The
lamp
has
a
metal
base
.
Chiếc đèn có đế bằng kim loại.
Xuất hiện ở từ khác
base
kết hợp
đế kim loại
AI
1
Đế kim loại
1
Đế kim loại
1
Đế kim loại