Dịch

metafictional

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Của, liên quan đến, hoặc là siêu hư cấutính từkhông so sánh (not comparable)Of, relating to, or being metafiction.

Ví dụ

  • , high-jinks, ( , “ ”).

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI