metafictional
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Của, liên quan đến, hoặc là siêu hư cấutính từkhông so sánh (not comparable)Of, relating to, or being metafiction.
Họ từ (word family)
cùng gốc metafictionalVí dụ
- , high-jinks, ( , “ ”).
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha