Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
metafemale
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phụ nữ mắc hội chứng triple X
danh từ
A female with triple X syndrome.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
metafemale
Dạng gốc
(base form)
metafemale
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
superfemale
Nguồn gốc
(etymology)
meta-
+
female
AI
1
Phụ nữ mắc hội chứng triple X
1
Phụ nữ mắc hội chứng triple X
1
Phụ nữ mắc hội chứng triple X