Dịch

metadatum

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một phần siêu dữ liệu; một phần thông tin mô tả một phần dữ liệudanh từOne piece of metadata; a piece of information describing a piece of data.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. metadatumDạng gốc (base form)
  2. metadata (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI