Dịch

metacycline

danh từ (noun)
US/ˌmɛt.əˈsaɪˌklin/

Nghĩa chính

  1. Loại kháng sinh tetracycline bán tổng hợp C₂₂H₂₂N₂O₈ có thời gian tác dụng dài hơn hầu hết các tetracycline khác được sử dụng trong điều trị bệnh lậu, đặc biệt ở những đối tượng nhạy cảm với penicillin và là tiền chất trong quá trình tổng hợp công nghiệp của doxycyclinedanh từkhông đếm được (uncountable)A semisynthetic tetracycline antibiotic C₂₂H₂₂N₂O₈ with longer duration of action than most other tetracyclines used in the treatment of gonorrhea especially in penicillin-sensitive subjects and as a precursor in the industrial synthesis of doxycycline.

Nguồn gốc (etymology)

AI