Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
metabarrier
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Rào cản địa chấn bao gồm siêu vật liệu
danh từ
A seismic barrier composed of metamaterial
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
metabarrier
Dạng gốc
(base form)
metabarrier
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
meta-
+
barrier
AI
1
Rào cản địa chấn bao gồm siêu vật liệu
1
Rào cản địa chấn bao gồm siêu vật liệu
1
Rào cản địa chấn bao gồm siêu vật liệu