Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
metabarcode
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đoạn DNA được xác định bằng siêu mã vạch
danh từ
A piece of DNA identified by means of metabarcoding
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
metabarcode
Dạng gốc
(base form)
metabarcode
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
meta-
+
barcode
Họ từ
(word family)
cùng gốc
metabarcode
metabarcode
d
Được phân tích bằng phương pháp siêu mã vạch
tính từ
metabarcode
r
Thiết bị được sử dụng trong siêu mã vạch
danh từ
AI
1
Đoạn DNA được xác định bằng siêu mã vạch
1
Đoạn DNA được xác định bằng siêu mã vạch
1
Đoạn DNA được xác định bằng siêu mã vạch