Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
metabarcoded
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được phân tích bằng phương pháp siêu mã vạch
tính từ
không so sánh
(not comparable)
analysed by means of metabarcoding
AI
1
Được phân tích bằng phương pháp siêu mã vạch
1
Được phân tích bằng phương pháp siêu mã vạch
1
Được phân tích bằng phương pháp siêu mã vạch