messmate
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cộng sự cùng chia sẻ một mớ hỗn độn (địa điểm ăn uống) trên một con tàudanh từAn associate with whom one shares a mess (eating place) on a ship.
- Các loại bạch đàn có vỏ thô, đặc biệt là Eucalyptus obliquadanh từAny of various eucalypts with rough bark, specifically Eucalyptus obliqua.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- messmateDạng gốc (base form)
- messmatesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
- , ! ! !
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha