Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
messin
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chó lai, chó tạp
danh từ
A mongrel dog; a cur.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
messin
Dạng gốc
(base form)
messin
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
messin
messin
g
Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của mess
động từ
B2
messin
ess
Sự hỗn độn, sự lộn xộn, sự bừa bãi, sự bẩn thỉu
danh từ
Từ liên quan
(related word)
mastiff
AI
1
Chó lai
1
Chó lai
1
Chó lai