Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
mesosternal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến mạc treo
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to the mesosternum.
Nguồn gốc
(etymology)
Richard Owen đặt ra năm 1853
meso-
+
sternal
Ví dụ
mesosternal
lobe
mesosternal
segments
AI
1
Liên quan đến mạc treo
1
Liên quan đến mạc treo
1
Liên quan đến mạc treo