mesokurtosis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính chất có độ nhọn bằng với phân bố chuẩn; tương đương, không có độ nhọn dư thừadanh từkhông đếm được (uncountable)The property of having kurtosis equal to that of a normal distribution; equivalently, having zero excess kurtosis.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)