Dịch

merryman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Gã hềdanh từA jester

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. merrymanDạng gốc (base form)
  2. merrymen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ngôn ngữ khác

AI