merryman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Gã hềdanh từA jester
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- merrymanDạng gốc (base form)
- merrymen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha