merlin
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Merlindanh từA small falcon, Falco columbarius, that breeds in northern North America, Europe, and Asia.
- Protein merlindanh từkhông đếm được (uncountable)A cytoskeletal protein active in the suppression of tumors.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- merlinDạng gốc (base form)
- merlinsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Merlin chairdanh từ | danh từ | Loại xe lăn đời đầu, được người ngồi trong xe đẩy bằng tay quay ở tay vịn |
| Merlin's grassdanh từ | danh từ | Cây quillwort, Isoetes lacustris |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạimerlioun
- từ tiếng Pháp cổemerillon
- từ tiếng Frank*smiril“falcon, hawk”
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc merlinNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Merlin là một phù thủy.
- rarely-seen . . , world’s , .Ngày càng trở nên thú vị hơn khi một con chim cắt nhỏ ít khi thấy và một con chim khác rượt đuổi nhau. Smith chụp ảnh con chim cắt nhỏ bằng kính viễn vọng và điện thoại chụp ảnh. Chim cắt nhỏ, một trong những loài chim nhanh nhất thế giới, là một hình ảnh hiếm thấy tại Huntley Meadows.
- .Thủy Tiên đã yểm bùa Merlin và nhốt ông vào thân cây.