Dịch

pigeon hawk

danh từ (noun)
UK/ˈpɪ.dʒən ˈhɔːk/US/ˈpɪdʒən ˈhɔk/

Nghĩa chính

  1. A merlin (Falco columbarius.chưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pigeon hawkDạng gốc (base form)
  2. pigeon hawksSố nhiều (plural)

AI