Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pigeon hawk
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɪ
.
dʒ
ə
n
ˈ
h
ɔː
k
/
US
/ˈ
p
ɪ
dʒ
ə
n
ˈ
h
ɔ
k
/
Nghĩa chính
1
A merlin (Falco columbarius.
chưa dịch
danh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pigeon hawk
Dạng gốc
(base form)
pigeon hawk
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
A merlin (Falco columbarius
1
A merlin (Falco columbarius
1
A merlin (Falco columbarius