Dịch

merkingdom

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vương quốc của người cádanh từA kingdom of merfolk.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. merkingdomDạng gốc (base form)
  2. merkingdomsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , ( ).
  • .

AI