Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mercuryless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thiếu thủy ngân
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Lacking mercury.
Nguồn gốc
(etymology)
mercury
+
-less
AI
1
Thiếu thủy ngân
1
Thiếu thủy ngân
1
Thiếu thủy ngân