mentrix
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nữ cố vấndanh từA female mentor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- mentrixDạng gốc (base form)
- mentrices (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- , — — — .
Số nhiều không theo quy tắc.