Dịch

mentrix

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nữ cố vấndanh từA female mentor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. mentrixDạng gốc (base form)
  2. mentrices (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • , — — — .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

mentor-trix

  1. mượn từ tiếng Latinhmentrix

AI