Dịch

mental note

US/ˈmɛntəl ˈnoʊt/

Nghĩa chính

  1. Ghi chú trong đầu

Cụm từ (phrase)

make a mental noteGhi nhớ trong đầu

Ví dụ

  • .Tôi ghi chú trong đầu sẽ gọi cô ấy sau.

AI