Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
mental note
US
/ˈ
m
ɛ
n
t
ə
l
ˈ
n
oʊ
t
/
Nghĩa chính
1
Ghi chú trong đầu
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
make a mental note
Ghi nhớ trong đầu
Ví dụ
I
made
a
mental
note
to
call
her
later
.
Tôi ghi chú trong đầu sẽ gọi cô ấy sau.
Xuất hiện ở từ khác
mental
kết hợp
ghi chú trong đầu
AI
1
Ghi chú trong đầu
1
Ghi chú trong đầu
1
Ghi chú trong đầu