Dịch

mental hygiene

danh từ (noun)
US/ˈmɛntəl ˈhaɪˌdʒin/

Nghĩa chính

  1. Sự quan tâm và chăm sóc cho một trạng thái tinh thần trong sạch hoặc lành mạnhdanh từkhông đếm được (uncountable)The concern and care for a clean, or healthy state of mind.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI