Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mensual
tính từ
(adjective)
nguồn
Nghĩa chính
1
Liên quan đến một tháng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to a month.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
monthly
menstrual
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
mēnsuālis
“monthly”
Họ từ
(word family)
cùng gốc
mensual
mensual
ly
Hàng tháng
trạng từ
AI
1
Liên quan đến một tháng
1
Liên quan đến một tháng
1
Liên quan đến một tháng