Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
memberlist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Danh sách thành viên (của một trang web, v.v.)
danh từ
A list of members (of a website, etc.).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
memberlist
Dạng gốc
(base form)
memberlist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
member
+
list
AI
1
Danh sách thành viên (của một trang web, v.v.)
1
Danh sách thành viên (của một trang web, v.v.)
1
Danh sách thành viên (của một trang web, v.v.)