meltability
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính có thể tan, tính có thể nấu chảydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or quality of being meltable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- meltabilityDạng gốc (base form)
- meltabilitiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa