melonal
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hợp chất có mùi dưa được tìm thấy trong tự nhiên và được tổng hợp để làm nước hoa, ở dạng nguyên chất là chất lỏng trong suốt màu vàng nhạtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A melon-smelling scent compound found in nature and synthesized for perfuming, that in its pure form is a clear pale yellow liquid.
- Chất phụ gia tạo mùi thơm hoặc hương vị dựa trên hợp chất hóa học từ dưadanh từđếm được (countable)A fragrance or flavour additive based on the melonal chemical compound
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- melonalDạng gốc (base form)
- melonalsSố nhiều (plural)