Dịch

mellowness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng chếnh choáng, tính chín chắndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The property of being mellow.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mellownessDạng gốc (base form)
  2. mellownessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , […] ?

AI