mell
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Hạt thóc cuối cùng được cắt vào lúc thu hoạch; hạt nhândanh từkhông đếm được (uncountable)The last grain cut at harvest; kern
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mellDạng gốc (base form)
- mellsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pell-melltính từ, trạng từ | tính từ, trạng từ | Hỗn loạn, tán loạn; hỗn độn, lộn xộn, ngổn ngang bừa bãi |
| mell of a hessdanh từ | danh từ | Chủ nghĩa Spoonerism của một mớ hỗn độn |
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 2
Diễn văn
- Diễn văn; cuộc hội thoạiDiscourse; conversation.