Nghĩa chính
- Loại khoáng sét màu vàng từ Bavariadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A yellow clay mineral from Bavaria.
- Chất nổ chứa axit picric và bông súngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An explosive containing picric acid and guncotton.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- meliniteDạng gốc (base form)
- melinitesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápmélinite
- từ tiếng Hy Lạp cổμήλινοςmḗlinos“quince-yellow”