Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lyddite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất nổ liddit (dùng làm đạn đại bác)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An explosive consisting of a mixture of picric acid and guncotton.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
melinite
Nguồn gốc
(etymology)
Lydd
+
-ite
AI
1
Chất nổ liddit (dùng làm đạn đại bác)
1
Chất nổ liddit (dùng làm đạn đại bác)
1
Chất nổ liddit (dùng làm đạn đại bác)