Dịch

lyddite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất nổ liddit (dùng làm đạn đại bác)danh từkhông đếm được (uncountable)An explosive consisting of a mixture of picric acid and guncotton.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI