Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
meldub
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của melodic dubstep
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Abbreviation of melodic dubstep.
Nguồn gốc
(etymology)
melodic
+
dubstep
AI
1
Viết tắt của melodic dubstep
1
Viết tắt của melodic dubstep
1
Viết tắt của melodic dubstep