Dịch

megawarhol

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đơn vị danh tiếng tương đương với 1 triệu Warhol, hay 15 triệu phút danh tiếng (khoảng 28,5 năm)danh từA unit of fame equal to 1 million warhols, or 15 million minutes of fame (about 28.5 years).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. megawarholDạng gốc (base form)
  2. megawarholsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , haven’t … , , .
  • , 1 15,000 10.42 1 15 28.5 .

AI