megawarhol
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đơn vị danh tiếng tương đương với 1 triệu Warhol, hay 15 triệu phút danh tiếng (khoảng 28,5 năm)danh từA unit of fame equal to 1 million warhols, or 15 million minutes of fame (about 28.5 years).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- megawarholDạng gốc (base form)
- megawarholsSố nhiều (plural)