Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
megavolt
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Mêgavon
danh từ
One million (10⁶) volts. Symbol: MV.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
megavolt
Dạng gốc
(base form)
megavolt
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
megavolt
megavolt
age
Điện áp khoảng hàng triệu vôn
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
mega-
+
volt
AI
1
Mêgavon
1
Mêgavon
1
Mêgavon