Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
megarad
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đơn vị bức xạ tương đương với một triệu rads
danh từ
A unit of radiation equivalent to one million rads.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
megarad
Dạng gốc
(base form)
megarad
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mega-
+
rad
AI
1
Đơn vị bức xạ tương đương với một triệu rads
1
Đơn vị bức xạ tương đương với một triệu rads
1
Đơn vị bức xạ tương đương với một triệu rads