Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
megametre
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Megamet
danh từ
A distance of 1,000 km.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
megametre
Dạng gốc
(base form)
megametre
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mega-
+
metre
AI
1
Megamet
1
Megamet
1
Megamet