Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
megamerger
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự sáp nhập kinh tế đặc biệt lớn
danh từ
A particularly large economic merger.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
megamerger
Dạng gốc
(base form)
megamerger
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mega-
+
merger
AI
1
Sự sáp nhập kinh tế đặc biệt lớn
1
Sự sáp nhập kinh tế đặc biệt lớn
1
Sự sáp nhập kinh tế đặc biệt lớn