Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
megahash
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một triệu băm
danh từ
A million hashes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
megahash
Dạng gốc
(base form)
megahash
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mega-
+
hash
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
hashrate
AI
1
Một triệu băm
1
Một triệu băm
1
Một triệu băm