Dịch

megadonor

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người quyên góp rất nhiều hoặc người chịu trách nhiệm về số tiền quyên góp lớn cho một cá nhân hoặc tổ chứcdanh từSomeone who donates a lot, or who is responsible for a large amount of donations flowing to a person or entity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. megadonorDạng gốc (base form)
  2. megadonorsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . Thiel’s $15 .
  • [] , .

AI