Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
medievality
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất lượng của thời trung cổ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being medieval.
Nguồn gốc
(etymology)
medieval
+
-ity
Ví dụ
Also
the
increased
archaeological
interest
in
modernity
has
made
the
issue
of
medievality
topical
,
since
modernisation
implies
a
certain
conception
of
pre-modernity
.
AI
1
Chất lượng của thời trung cổ
1
Chất lượng của thời trung cổ
1
Chất lượng của thời trung cổ