medicament
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dược phẩmdanh từA medicine, medication or drug.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- medicamentDạng gốc (base form)
- medicamentsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạimedicament
- từ tiếng Pháp trung đạimédicament
- từ tiếng Latinhmedicāmentum
Ví dụ
- Tulsi’s : , , , .
- . .
Họ từ (word family)
cùng gốc medicamentNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha