Dịch

medical student

danh từ (noun)
US/ˈmɛdəkəl ˈstudənt/

Nghĩa chính

  1. Sinh viên y khoadanh từA student enrolled at a medical school, who is training to become a physician.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. medical studentDạng gốc (base form)
  2. medical studentsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

medical students' diseasedanh từDạng bệnh nghi bệnh trong đó sinh viên y khoa nhận thấy bản thân hoặc người khác đang trải qua các triệu chứng của căn bệnh mà họ đang nghiên cứu

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • .
  • .

AI