Nghĩa chính
- Sự cơ giới hóa, sự cơ khí hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The use of machinery to replace human or animal labour, especially in agriculture and industry.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mechanizationDạng gốc (base form)
- mechanizationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pre-mechanizationtính từ | tính từ | Đề cập đến thời kỳ trước khi có cơ giới hóa nông nghiệp hoặc một số hoạt động khác của con người |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc mechanizationTừ liên quan (related word)