Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mecanización
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/mekanisaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Cơ giới hóa
danh từ
mechanization
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mecanización
Dạng gốc
(base form)
mecanizaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mechanization
Sự cơ giới hóa, sự cơ khí hóa
AI
1
Cơ giới hóa
1
Cơ giới hóa
1
Cơ giới hóa