mech
C1danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Robot chiến đấudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A large piloted combat robot.
- Người máy, robotdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A robot.
- Dạng rút gọn của mechanicdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Clipping of mechanic.
- Viết tắt của mechanicaltính từAbbreviation of mechanical.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mechDạng gốc (base form)
- mechsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mech.tính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Viết tắt của mechanical |
| stat mechdanh từ | danh từ | Cơ học thống kê |
| mech hangerdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với derailleur hanger |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Tính từ (adjective) 1
Dạng rút gọn của mechanics
- không đếm được (uncountable)Clipping of mechanics.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Người máy
Họ từ (word family)
cùng gốc mechVí dụ
- "," , , .Anh ấy đặc biệt thích chiếc hộp đầy những "người bạn đồng hành", những robot cầm tay nhỏ với các chức năng AI tiên tiến, được lập trình như các hệ thống tư vấn và thông tin cá nhân.
- .Trò chơi này cho phép bạn tùy chỉnh robot chiến đấu của riêng mình để ra trận.
- braze-on , , .Để lắp bộ đề trước loại bắt trực tiếp mà không làm đứt xích, hãy tháo đai ốc và bu lông khỏi khung xích như hình minh họa.