Dịch

meatgrinder

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Máy băm thịtdanh từA device for cutting meat into very small pieces.
  2. Hoạt động có tỷ lệ thương vong hoặc tiêu hao cao, chẳng hạn như trận chiến quân sự hoặc hoạt động nghề nghiệp hoặc thể thaodanh từAn activity with a high casualty or attrition rate, such as a military battle or an occupational or athletic activity.
  3. Quá trình có thể gây tổn hại về mặt phi vật chấtdanh từA process that is likely to be injurious in a non-physical way.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. meatgrinderDạng gốc (base form)
  2. meatgrindersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • , 20% .
  • , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI