meatgrinder
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Máy băm thịtdanh từA device for cutting meat into very small pieces.
- Hoạt động có tỷ lệ thương vong hoặc tiêu hao cao, chẳng hạn như trận chiến quân sự hoặc hoạt động nghề nghiệp hoặc thể thaodanh từAn activity with a high casualty or attrition rate, such as a military battle or an occupational or athletic activity.
- Quá trình có thể gây tổn hại về mặt phi vật chấtdanh từA process that is likely to be injurious in a non-physical way.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- meatgrinderDạng gốc (base form)
- meatgrindersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- , 20% .
- , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha