Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
picadora
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/pikaˈdoɾa/
Nghĩa chính
1
Máy mài (thiết bị)
danh từ
grinder (device)
2
Máy xay thịt
danh từ
meatgrinder
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
picadora
Dạng gốc
(base form)
picadora
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
grinder
Cối xay, máy nghiền
meatgrinder
Máy băm thịt
AI
1
Máy mài (thiết bị)
2
Máy xay thịt
1
Máy mài (thiết bị)
2
Máy xay thịt
1
Máy mài (thiết bị)
2
Máy xay thịt