meatarian
danh từ (noun)
UKnguồn
Nghĩa chính
- Người ăn thịtdanh từOne who eats meat.
- Người chỉ ăn thịtdanh từA person who only eats meat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- meatarianDạng gốc (base form)
- meatariansSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ví dụ
- — , — ( ) , , , , — , .