Dịch

meatarian

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người ăn thịtdanh từOne who eats meat.
  2. Người chỉ ăn thịtdanh từA person who only eats meat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. meatarianDạng gốc (base form)
  2. meatariansSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Ví dụ

  • — , — ( ) , , , , — , .

AI