Dịch

measuring cup

danh từ (noun)
UK/ˈmɛʒ.ə.ɹɪŋ ˈkʌp/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cốc đo lườngdanh từA kitchen utensil used primarily to measure the volume of liquid or bulk solid cooking ingredients.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. measuring cupDạng gốc (base form)
  2. measuring cupsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 1/3 , .Anh ấy không có cốc đo 1/3 cup nên đã ước lượng bằng mắt.
  • .Đầu bếp bánh ngọt đo lượng bột và đường bằng cốc đo lường.
  • .Tôi dùng cốc đo lường khi làm bánh.

AI