Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
measure intelligence
US
/ˈ
m
ɛ
ʒ
.ɚ ˌ
ɪ
n
ˈ
t
ɛ
l
ə
dʒ
ə
n
s
/
Nghĩa chính
1
Đo trí lực
Ví dụ
Researchers
measure
intelligence
with
standardized
tests
.
Các nhà nghiên cứu đo trí lực bằng các bài kiểm tra chuẩn hóa.
Xuất hiện ở từ khác
intelligence
kết hợp
đo trí lực
AI
1
Đo trí lực
1
Đo trí lực
1
Đo trí lực