Dịch

me either

cụm từ (phrase)
UK/mi ˈaɪ.ðə/US/mi ˈaɪ.ðɚ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với me neithercụm từSynonym of me neither

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .Tôi không chào Tom, và anh ấy cũng không chào tôi.
  • .
  • , .

AI