Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
me either
cụm từ
(phrase)
UK
/
m
i
ˈ
aɪ
.
ð
ə
/
US
/
m
i
ˈ
aɪ
.
ð
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với me neither
cụm từ
Synonym of me neither
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
me neither
Xuất hiện ở từ khác
either
kết hợp
tôi cũng không
Ví dụ
I
didn't
say
hello
to
Tom
,
and
he
didn't
say
hello
to
me
either
.
Tôi không chào Tom, và anh ấy cũng không chào tôi.
They
can't
hear
me
either
.
They
can't
hear
me
,
either
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Đồng nghĩa với me neither
1
Đồng nghĩa với me neither
1
Đồng nghĩa với me neither