Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
McQueen
danh từ riêng
(proper noun)
US
/
m
ə
ˈ
k
w
i
n
/
Nghĩa chính
1
Một họ từ Ailen
danh từ riêng
A surname from Irish.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
McQueen
Dạng gốc
(base form)
McQueen
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
McQueen
McQueen
ey
Một họ từ Ailen
danh từ riêng
AI
1
Một họ từ Ailen
1
Một họ từ Ailen
1
Một họ từ Ailen