Dịch

McQueeney

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ Ailendanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Irish.
  2. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Guadalupe, Texas, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A census-designated place in Guadalupe County, Texas, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. McQueeneyDạng gốc (base form)
  2. McQueeneysSố nhiều (plural)

AI