McQueeney
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ Ailendanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Irish.
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Guadalupe, Texas, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A census-designated place in Guadalupe County, Texas, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- McQueeneyDạng gốc (base form)
- McQueeneysSố nhiều (plural)